Trường PTDTNT THCS&THPT Xín Mần
Tra cứu sách thư viện
Tra cứu sách không cần tài khoản. Em hãy ghi lại tên sách và vị trí kệ, sau đó liên hệ cán bộ thư viện để mượn.
Tìm thấy 320 / 320 đầu sách
| STT | Tên sách / Mã sách | Phân loại | Nhà xuất bản / Năm | Vị trí kệ | Còn / Tổng số cuốn |
|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Ngữ văn 10, tập hai | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 48 / 48 | |
| 62 | Toán 10 tập một | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 13 / 40 | |
| 63 | Toán 10 tập hai | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 33 / 33 | |
| 64 | Lịch Sử 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 30 / 62 | |
| 65 | Giáo dục thể chất 10 - Bóng chuyền | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 30 | |
| 66 | Giáo dục thể chất 10 - Bóng rổ | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 1 / 33 | |
| 67 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 43 | |
| 68 | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 1 / 1 | |
| 69 | Tiếng anh 10 - global success- SHS | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 28 / 60 | |
| 70 | Vật lí 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 15 | |
| 71 | Hóa học 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 12 | |
| 72 | Sinh học 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 40 | |
| 73 | Địa lí 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 26 | |
| 74 | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 27 | |
| 75 | Tin học 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 20 | |
| 76 | Âm nhạc 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 24 | |
| 77 | Mĩ thuạt 10 - Hội họa | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 1 / 1 | |
| 78 | Công nghệ - Trồng trọt | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 1 / 1 | |
| 79 | Chuyên đề học tập - Toán 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 30 | |
| 80 | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 40 | |
| 81 | Chuyên đề học tập Địa lí 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 30 / 30 | |
| 82 | Chuyên đề vật lý 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 1 / 1 | |
| 83 | Bài tập Toán 10, tập một | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 30 / 30 | |
| 84 | Bài tập Toán 10, tập hai | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 45 / 45 | |
| 85 | Bài tập Vật lí 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 34 | |
| 86 | Bài tập Hóa học 10 | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 0 / 34 | |
| 87 | Ngữ văn 11, tập một | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 55 / 55 | |
| 88 | Ngữ văn 11, tập hai | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 48 / 48 | |
| 89 | Toán 11 tập một | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 57 / 57 | |
| 90 | Toán 11 tập hai | Sách giáo khoa | NXB Giáo dục Việt Nam | 56 / 56 |